mẹo mực

  1. règle; méthode
    • Mẹo mực lao động
      règle de travail
    • Chỉ cho ai mẹo mực tiến hành một công việc
      indiquer à quelqu'un la métthode d'exécuter un travail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mẹo mực
Một người thợ mộc dùng mẹo mực để vạch một đường thẳng trên tấm ván.